Bước tới nội dung

abandon ship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Động từ

[sửa]

abandon ship (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít abandons ship, phân từ hiện tại abandoning ship, quá khứ đơn và phân từ quá khứ abandoned ship)

  1. (giao thông đường thủy, nghĩa đen) Rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • “abandon ship”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam